Giải bóng đá Ngoại hạng Anh |
22:30 | Liverpool | vs | Arsenal | 0.69
0.00
-0.79 | -0.89
0.50
0.77 | 3.86
1.58
5.17 | Giải bóng đá Ngoại hạng Anh |
Liverpool |
vs |
Arsenal |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.69
0.00
-0.79 | -0.89
0.50
0.77 | 3.86 | | | | -0.62
-0.25
0.54 | -0.94
0.75
0.84 | 3.32 | | | |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A) |
23:30 | Genoa | vs | Juventus | -0.95
0.25
0.85 | -0.99
1.25
0.87 | 4.85
2.38
2.20 | Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A) |
Genoa |
vs |
Juventus |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.95
0.25
0.85 | -0.99
1.25
0.87 | 4.85 | -0.61
0.00
0.49 | -0.49
0.50
0.29 | 9.25 | 0.79
0.50
-0.88 | -0.47
2.00
0.37 | 4.8 | 0.56
0.25
-0.64 | -0.47
0.75
0.37 | 7.6 |
| |
23:30 | Torino | vs | Fiorentina | 0.72
0.25
-0.82 | 0.86
1.25
-0.98 | 3.50
2.41
2.64 | Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A) |
Torino |
vs |
Fiorentina |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.72
0.25
-0.82 | 0.86
1.25
-0.98 | 3.5 | -0.83
0.00
0.71 | -0.48
0.50
0.28 | 7.5 | 0.69
0.25
-0.78 | -0.42
2.25
0.32 | 3.35 | -0.92
0.00
0.83 | -0.50
0.75
0.40 | 5 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga) |
00:00 | Real Betis | vs | Athletic Bilbao | 0.85
0.25
-0.95 | 0.95
2.25
0.93 | 3.08
3.08
2.32 | Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga) |
Real Betis |
vs |
Athletic Bilbao |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.85
0.25
-0.95 | 0.95
2.25
0.93 | 3.08 | -0.88
0.00
0.76 | 0.69
0.75
-0.89 | 3.7 | -0.57
-0.25
0.51 | 0.93
2.25
0.99 | 3.2 | -0.85
0.00
0.75 | 0.68
0.75
-0.78 | 3.9 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Đức |
22:30 | Borussia Dortmund | vs | Union Berlin | -0.90
-0.25
0.80 | 0.83
2.50
-0.95 | 0.00
0.00
0.00 | Giải Vô địch Quốc gia Đức |
Borussia Dortmund |
vs |
Union Berlin |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.90
-0.25
0.80 | 0.83
2.50
-0.95 | | | | | 0.98
-0.25
0.94 | -0.59
3.25
0.49 | 1.01 | | | |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha |
00:00 | Alverca | vs | Benfica | -0.96
1.75
0.86 | 0.95
3.00
0.91 | 11.75
6.00
1.19 | Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha |
Alverca |
vs |
Benfica |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.96
1.75
0.86 | 0.95
3.00
0.91 | 11.75 | 0.97
0.75
0.89 | 0.95
1.25
0.83 | 10.25 | 0.99
1.75
0.93 | 0.92
3.00
0.98 | 12 | 0.96
0.75
0.94 | 0.99
1.25
0.91 | 7.8 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Pháp |
22:15 | Monaco | vs | Strasbourg | -0.61
-0.25
0.48 | -0.67
4.50
0.49 | 3.63
1.41
8.50 | Giải Vô địch Quốc gia Pháp |
Monaco |
vs |
Strasbourg |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.61
-0.25
0.48 | -0.67
4.50
0.49 | 3.63 | | | | -0.81
-0.25
0.73 | -0.33
5.00
0.23 | 1.17 | | | |
| |
22:15 | Le Havre | vs | Nice | -0.63
0.00
0.50 | -0.33
3.50
0.16 | 1.08
6.25
100.00 | Giải Vô địch Quốc gia Pháp |
Le Havre |
vs |
Nice |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.63
0.00
0.50 | -0.33
3.50
0.16 | 1.08 | | | | 0.29
0.50
-0.37 | -0.74
3.50
0.64 | 1.29 | | | |
| |
22:15 | FC Paris | vs | Metz | -0.63
-0.25
0.49 | -0.55
5.50
0.37 | 1.02
8.50
100.00 | Giải Vô địch Quốc gia Pháp |
FC Paris |
vs |
Metz |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.63
-0.25
0.49 | -0.55
5.50
0.37 | 1.02 | | | | -0.59
-0.25
0.51 | -0.54
5.75
0.44 | 1.15 | | | |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Argentina |
00:30 | Aldosivi | vs | Boca Juniors | 0.86
0.75
-0.94 | 0.99
2.00
0.91 | 5.17
3.08
1.71 | Giải Vô địch Quốc gia Argentina |
Aldosivi |
vs |
Boca Juniors |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.86
0.75
-0.94 | 0.99
2.00
0.91 | 5.17 | 0.91
0.25
0.99 | 0.83
0.75
-0.93 | 4.7 | -0.86
0.50
0.78 | 0.99
2.00
0.91 | 5.1 | 0.91
0.25
0.99 | 0.83
0.75
-0.93 | 4.6 |
| |
02:45 | Talleres De Cordoba | vs | Deportivo Riestra | 0.94
-0.50
0.98 | 0.77
1.75
-0.87 | 1.91
3.04
4.12 | Giải Vô địch Quốc gia Argentina |
Talleres De Cordoba |
vs |
Deportivo Riestra |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.94
-0.50
0.98 | 0.77
1.75
-0.87 | 1.91 | -0.93
-0.25
0.83 | 0.91
0.75
0.99 | 2.7 | 0.94
-0.50
0.98 | -0.85
2.00
0.75 | 1.94 | -0.93
-0.25
0.83 | 0.91
0.75
0.99 | 2.75 |
| |
02:45 | Defensa Y Justicia | vs | Belgrano Cordoba | 0.89
-0.25
-0.97 | 0.88
2.00
-0.98 | 2.23
2.95
3.27 | Giải Vô địch Quốc gia Argentina |
Defensa Y Justicia |
vs |
Belgrano Cordoba |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.89
-0.25
-0.97 | 0.88
2.00
-0.98 | 2.23 | -0.76
-0.25
0.66 | 0.87
0.75
-0.97 | 2.92 | 0.89
-0.25
-0.97 | 0.88
2.00
-0.98 | 2.26 | -0.76
-0.25
0.66 | 0.87
0.75
-0.97 | 2.96 |
| |
05:15 | CA River Plate | vs | San Martin De San Juan | 0.93
-1.25
0.99 | 0.84
2.25
-0.94 | 1.34
4.33
8.00 | Giải Vô địch Quốc gia Argentina |
CA River Plate |
vs |
San Martin De San Juan |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.93
-1.25
0.99 | 0.84
2.25
-0.94 | 1.34 | 0.93
-0.50
0.97 | 0.93
1.00
0.97 | 1.91 | 0.93
-1.25
0.99 | -0.93
2.50
0.82 | 1.34 | 0.93
-0.50
0.97 | 0.93
1.00
0.97 | 1.93 |
| |
07:15 | Racing Club | vs | Union Santa Fe | 0.84
-0.50
-0.92 | 0.82
2.00
-0.92 | 1.80
3.27
4.33 | Giải Vô địch Quốc gia Argentina |
Racing Club |
vs |
Union Santa Fe |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.84
-0.50
-0.92 | 0.82
2.00
-0.92 | 1.8 | 0.95
-0.25
0.95 | 0.74
0.75
-0.84 | 2.51 | 0.84
-0.50
-0.93 | 0.82
2.00
-0.93 | 1.84 | 0.95
-0.25
0.95 | 0.74
0.75
-0.84 | 2.56 |
| |
|
00:15 | Genk | vs | Zulte Waregem | 0.95
-1.25
0.97 | 0.95
3.00
0.95 | 1.39
4.50
6.50 | Giải hạng Nhất A Bỉ |
Genk |
vs |
Zulte Waregem |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.95
-1.25
0.97 | 0.95
3.00
0.95 | 1.39 | 0.91
-0.50
0.99 | 0.97
1.25
0.93 | 1.88 | 0.95
-1.25
0.97 | 0.95
3.00
0.95 | 1.41 | 0.91
-0.50
0.99 | 0.97
1.25
0.93 | 1.91 |
| |
Giải vô địch quốc gia Brazil (Serie A) |
02:00 | Santos SP | vs | Fluminense RJ | -0.87
-0.25
0.79 | 0.83
2.00
-0.93 | 2.31
3.17
2.92 | Giải vô địch quốc gia Brazil (Serie A) |
Santos SP |
vs |
Fluminense RJ |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.87
-0.25
0.79 | 0.83
2.00
-0.93 | 2.31 | 0.76
0.00
-0.86 | 0.79
0.75
-0.89 | 3.08 | -0.88
-0.25
0.79 | 0.83
2.00
-0.93 | 2.34 | 0.76
0.00
-0.86 | 0.79
0.75
-0.89 | 3.15 |
| |
02:00 | CR Flamengo RJ | vs | Gremio | 0.84
-1.50
-0.92 | -0.95
2.75
0.85 | 1.24
5.17
10.75 | Giải vô địch quốc gia Brazil (Serie A) |
CR Flamengo RJ |
vs |
Gremio |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.84
-1.50
-0.92 | -0.95
2.75
0.85 | 1.24 | -0.94
-0.75
0.84 | 0.76
1.00
-0.86 | 1.72 | 0.84
-1.50
-0.93 | 0.82
2.50
-0.93 | 1.26 | -0.94
-0.75
0.84 | 0.76
1.00
-0.86 | 1.75 |
| |
04:30 | Mirassol SP | vs | Bahia BA | 0.94
-0.25
0.98 | 0.90
2.25
1.00 | 2.23
3.22
2.95 | Giải vô địch quốc gia Brazil (Serie A) |
Mirassol SP |
vs |
Bahia BA |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.94
-0.25
0.98 | 0.90
2.25
1.00 | 2.23 | -0.78
-0.25
0.68 | -0.94
1.00
0.84 | 2.8 | 0.94
-0.25
0.98 | 0.90
2.25
1.00 | 2.26 | 0.65
0.00
-0.75 | -0.94
1.00
0.84 | 2.85 |
| |
04:30 | Vitoria BA | vs | Atletico Mineiro | -0.84
0.00
0.76 | 0.87
2.00
-0.97 | 2.95
3.00
2.35 | Giải vô địch quốc gia Brazil (Serie A) |
Vitoria BA |
vs |
Atletico Mineiro |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.84
0.00
0.76 | 0.87
2.00
-0.97 | 2.95 | -0.87
0.00
0.77 | 0.77
0.75
-0.87 | 3.78 | -0.84
0.00
0.76 | 0.87
2.00
-0.97 | 2.99 | -0.88
0.00
0.77 | 0.77
0.75
-0.88 | 3.85 |
| |
04:30 | Corinthians SP | vs | Palmeiras SP | 0.98
0.25
0.94 | -0.96
2.00
0.86 | 3.13
3.04
2.26 | Giải vô địch quốc gia Brazil (Serie A) |
Corinthians SP |
vs |
Palmeiras SP |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.98
0.25
0.94 | -0.96
2.00
0.86 | 3.13 | -0.77
0.00
0.67 | 0.90
0.75
1.00 | 4.23 | 0.98
0.25
0.94 | -0.96
2.00
0.86 | 3.15 | -0.78
0.00
0.67 | 0.90
0.75
1.00 | 4.3 |
| |
06:30 | SC Internacional | vs | Fortaleza EC | 0.84
-0.75
-0.92 | 0.84
2.25
-0.94 | 1.61
3.63
5.00 | Giải vô địch quốc gia Brazil (Serie A) |
SC Internacional |
vs |
Fortaleza EC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.84
-0.75
-0.92 | 0.84
2.25
-0.94 | 1.61 | 0.79
-0.25
-0.89 | -0.97
1.00
0.87 | 2.25 | 0.84
-0.75
-0.93 | 0.84
2.25
-0.94 | 1.63 | 0.79
-0.25
-0.89 | -0.97
1.00
0.87 | 2.29 |
| |
06:30 | Sport Recife PE | vs | Vasco Da Gama | -0.90
-0.25
0.82 | 0.98
2.25
0.92 | 2.40
3.27
2.69 | Giải vô địch quốc gia Brazil (Serie A) |
Sport Recife PE |
vs |
Vasco Da Gama |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.90
-0.25
0.82 | 0.98
2.25
0.92 | 2.4 | 0.79
0.00
-0.89 | -0.89
1.00
0.79 | 2.98 | -0.90
-0.25
0.82 | 0.98
2.25
0.92 | 2.44 | 0.79
0.00
-0.89 | 0.70
0.75
-0.80 | 3.04 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Colombia |
02:00 | Atletico Nacional | vs | Envigado | 0.86
-1.50
0.98 | 0.88
2.50
0.94 | 1.21
4.85
9.00 | Giải Vô địch Quốc gia Colombia |
Atletico Nacional |
vs |
Envigado |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.86
-1.50
0.98 | 0.88
2.50
0.94 | 1.21 | -0.94
-0.75
0.78 | 0.76
1.00
-0.94 | 1.7 | 0.86
-1.50
0.98 | 0.88
2.50
0.94 | 1.24 | -0.94
-0.75
0.78 | 0.76
1.00
-0.94 | 1.74 |
| |
04:10 | Alianza Petrolera | vs | America De Cali | -0.97
0.00
0.81 | 0.90
2.00
0.92 | 2.67
2.86
2.38 | Giải Vô địch Quốc gia Colombia |
Alianza Petrolera |
vs |
America De Cali |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.97
0.00
0.81 | 0.90
2.00
0.92 | 2.67 | -0.97
0.00
0.81 | 0.81
0.75
-0.99 | 3.56 | -0.97
0.00
0.81 | 0.90
2.00
0.92 | 2.73 | -0.97
0.00
0.81 | 0.81
0.75
-0.99 | 3.65 |
| |
06:20 | La Equidad | vs | Deportivo Pasto | 0.93
-0.25
0.91 | 0.94
1.75
0.88 | 2.05
2.65
3.56 | Giải Vô địch Quốc gia Colombia |
La Equidad |
vs |
Deportivo Pasto |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.93
-0.25
0.91 | 0.94
1.75
0.88 | 2.05 | 0.61
0.00
-0.77 | 0.95
0.75
0.87 | 2.92 | 0.93
-0.25
0.91 | 0.94
1.75
0.88 | 2.09 | 0.61
0.00
-0.78 | 0.95
0.75
0.87 | 2.98 |
| |
06:20 | Tolima | vs | Fortaleza | 0.81
-0.75
-0.97 | 0.96
2.25
0.86 | 1.53
3.50
4.85 | Giải Vô địch Quốc gia Colombia |
Tolima |
vs |
Fortaleza |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.81
-0.75
-0.97 | 0.96
2.25
0.86 | 1.53 | 0.75
-0.25
-0.91 | -0.93
1.00
0.75 | 2.26 | 0.81
-0.75
-0.97 | 0.96
2.25
0.86 | 1.56 | 0.75
-0.25
-0.92 | 0.67
0.75
-0.85 | 2.31 |
| |
Cúp Liên đoàn các giải đấu Bắc và Trung Mỹ quốc tế |
04:00 | LA Galaxy | vs | Orlando City | 0.91
0.00
0.99 | 1.00
3.25
0.88 | 2.37
3.78
2.46 | Cúp Liên đoàn các giải đấu Bắc và Trung Mỹ quốc tế |
LA Galaxy |
vs |
Orlando City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.91
0.00
0.99 | 1.00
3.25
0.88 | 2.37 | 0.91
0.00
0.97 | 0.86
1.25
1.00 | 2.8 |
| |
07:00 | Seattle Sounders | vs | Inter Miami | 0.93
-0.25
0.97 | 0.99
3.00
0.89 | 2.22
3.33
2.91 | Cúp Liên đoàn các giải đấu Bắc và Trung Mỹ quốc tế |
Seattle Sounders |
vs |
Inter Miami |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.93
-0.25
0.97 | 0.99
3.00
0.89 | 2.22 | 0.72
0.00
-0.84 | 0.97
1.25
0.89 | 2.64 |
| |
|
01:00 | Shamrock Rovers | vs | Drogheda United | 0.82
-1.00
-0.92 | 0.85
2.25
-0.97 | 1.40
4.00
6.50 | Giải Ngoại hạng Ireland |
Shamrock Rovers |
vs |
Drogheda United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.82
-1.00
-0.92 | 0.85
2.25
-0.97 | 1.4 | -0.94
-0.50
0.82 | -0.96
1.00
0.82 | 2.02 | 0.82
-1.00
-0.93 | 0.85
2.25
-0.97 | 1.43 | -0.94
-0.50
0.82 | -0.96
1.00
0.82 | 2.06 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX) |
05:00 | UNAM Pumas | vs | Atlas (Mexico) | 0.85
-0.75
-0.93 | -0.99
2.50
0.89 | 1.65
3.63
4.70 | Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX) |
UNAM Pumas |
vs |
Atlas (Mexico) |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.85
-0.75
-0.93 | -0.99
2.50
0.89 | 1.65 | 0.82
-0.25
-0.92 | 0.90
1.00
1.00 | 2.31 | 0.67
-0.50
-0.75 | -0.99
2.50
0.89 | 1.67 | 0.82
-0.25
-0.93 | 0.90
1.00
1.00 | 2.35 |
| |
10:00 | Tijuana | vs | Necaxa | -0.94
-0.25
0.86 | 0.87
3.00
-0.97 | 2.36
3.63
2.50 | Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX) |
Tijuana |
vs |
Necaxa |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.94
-0.25
0.86 | 0.87
3.00
-0.97 | 2.36 | 0.77
0.00
-0.87 | 0.95
1.25
0.95 | 2.7 | -0.94
-0.25
0.86 | 0.87
3.00
-0.97 | 2.4 | 0.77
0.00
-0.88 | 0.95
1.25
0.95 | 2.75 |
| |
|
00:30 | Makhachkala | vs | Dinamo Moscow | 0.95
0.50
0.97 | 0.94
2.50
0.96 | 3.44
3.44
1.94 | Giải Ngoại hạng Nga |
Makhachkala |
vs |
Dinamo Moscow |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.95
0.50
0.97 | 0.94
2.50
0.96 | 3.44 | 0.82
0.25
-0.92 | 0.94
1.00
0.94 | 4.33 | 0.95
0.50
0.97 | 0.94
2.50
0.96 | 3.5 | 0.82
0.25
-0.93 | 0.94
1.00
0.94 | 4.4 |
| |
|
09:45 | Los Angeles FC | vs | San Diego | -0.94
-0.75
0.86 | -0.98
3.00
0.88 | 1.80
3.86
4.12 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ |
Los Angeles FC |
vs |
San Diego |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.94
-0.75
0.86 | -0.98
3.00
0.88 | 1.8 | 0.97
-0.25
0.93 | -0.95
1.25
0.85 | 2.27 | -0.94
-0.75
0.86 | -0.98
3.00
0.88 | 1.82 | 0.97
-0.25
0.93 | -0.95
1.25
0.85 | 2.31 |
| |
Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B) |
02:00 | Atletico Goianiense | vs | Amazonas | -0.95
-0.75
0.85 | 0.90
2.00
0.96 | 1.74
3.17
4.23 | Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B) |
Atletico Goianiense |
vs |
Amazonas |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.95
-0.75
0.85 | 0.90
2.00
0.96 | 1.74 | 0.92
-0.25
0.94 | 0.73
0.75
-0.86 | 2.35 | -0.95
-0.75
0.85 | 0.91
2.00
0.97 | 1.79 | 0.93
-0.25
0.95 | 0.74
0.75
-0.86 | 2.42 |
| |
04:30 | Volta Redonda | vs | Athletic Club | 0.88
-0.25
-0.99 | 0.91
2.00
0.95 | 2.15
2.92
3.08 | Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B) |
Volta Redonda |
vs |
Athletic Club |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.88
-0.25
-0.99 | 0.91
2.00
0.95 | 2.15 | -0.79
-0.25
0.66 | 0.80
0.75
-0.93 | 2.76 | 0.88
-0.25
-0.98 | 0.92
2.00
0.96 | 2.21 | -0.79
-0.25
0.67 | 0.81
0.75
-0.93 | 2.85 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga) |
23:15 | Levski Sofia | vs | CSKA 1948 Sofia | -0.92
-0.50
0.75 | -0.95
3.50
0.76 | 0.00
0.00
0.00 | Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga) |
Levski Sofia |
vs |
CSKA 1948 Sofia |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.92
-0.50
0.75 | -0.95
3.50
0.76 | | | | | 0.65
-0.25
-0.81 | 0.73
3.50
-0.92 | 1.03 | 0.33
0.00
-0.49 | -0.27
2.75
0.13 | |
| |
Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX) |
01:00 | Leones Negros | vs | Tlaxcala | 0.82
-1.00
-0.95 | -0.99
3.00
0.83 | 1.41
4.00
5.17 | Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX) |
Leones Negros |
vs |
Tlaxcala |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.82
-1.00
-0.95 | -0.99
3.00
0.83 | 1.41 | 0.99
-0.50
0.87 | -0.99
1.25
0.83 | 1.94 | 0.83
-1.00
-0.95 | 0.82
2.75
-0.96 | 1.45 | 1.00
-0.50
0.88 | -0.98
1.25
0.84 | 2 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Mexico |
00:07 | Guadalajara W | vs | Tigres UANL W | 0.81
0.50
-0.99 | 0.79
2.50
-0.99 | 3.04
3.13
1.96 | Giải Vô địch Quốc gia Nữ Mexico |
Guadalajara W |
vs |
Tigres UANL W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.81
0.50
-0.99 | 0.79
2.50
-0.99 | 3.04 | 0.68
0.25
-0.88 | 0.71
1.00
-0.93 | 3.56 | 0.87
0.50
0.97 | 0.79
2.50
-0.97 | 3.25 | 0.73
0.25
-0.92 | 0.72
1.00
-0.93 | 3.8 |
| |
01:00 | Puebla W | vs | Atletico San Luis W | 0.84
0.00
0.98 | 0.77
2.50
-0.97 | 2.27
3.27
2.43 | Giải Vô địch Quốc gia Nữ Mexico |
Puebla W |
vs |
Atletico San Luis W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.84
0.00
0.98 | 0.77
2.50
-0.97 | 2.27 | 0.87
0.00
0.93 | 0.74
1.00
-0.96 | 2.8 | 0.85
0.00
0.99 | 0.78
2.50
-0.96 | 2.34 | 0.88
0.00
0.94 | 0.75
1.00
-0.95 | 3 |
| |
05:00 | Deportivo Toluca W | vs | Queretaro W | 0.71
-2.00
-0.88 | 0.52
3.50
-0.72 | 1.07
7.25
10.75 | Giải Vô địch Quốc gia Nữ Mexico |
Deportivo Toluca W |
vs |
Queretaro W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.71
-2.00
-0.88 | 0.52
3.50
-0.72 | 1.07 | 0.92
-1.00
0.88 | 0.65
1.50
-0.87 | 1.36 | 0.72
-2.00
-0.88 | 0.53
3.50
-0.71 | 1.17 | 0.93
-1.00
0.89 | 0.66
1.50
-0.86 | 1.47 |
| |
08:00 | Pachuca W | vs | Club America W | 0.82
0.50
1.00 | 0.85
3.25
0.95 | 2.83
3.78
1.86 | Giải Vô địch Quốc gia Nữ Mexico |
Pachuca W |
vs |
Club America W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.82
0.50
1.00 | 0.85
3.25
0.95 | 2.83 | 0.79
0.25
-0.99 | -0.94
1.50
0.72 | 3.27 | 0.83
0.50
-0.99 | 0.86
3.25
0.96 | 2.87 | 0.80
0.25
-0.98 | -0.93
1.50
0.73 | 3.5 |
| |
|
00:15 | Stromsgodset | vs | Molde | 0.98
0.50
0.94 | -0.93
3.25
0.82 | 3.50
3.94
1.91 | Giải Eliteserien Na Uy |
Stromsgodset |
vs |
Molde |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.98
0.50
0.94 | -0.93
3.25
0.82 | 3.5 | 0.88
0.25
-0.99 | 0.92
1.25
0.98 | 3.63 | 0.75
0.75
-0.83 | -0.93
3.25
0.83 | 3.55 | 0.88
0.25
-0.98 | 0.92
1.25
0.98 | 3.75 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I) |
22:30 | Botosani | vs | CS U Craiova | -0.86
0.00
0.70 | -0.99
2.50
0.79 | 4.85
1.58
3.78 | Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I) |
Botosani |
vs |
CS U Craiova |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.86
0.00
0.70 | -0.99
2.50
0.79 | 4.85 | | | | 0.49
0.25
-0.59 | -0.46
2.25
0.34 | 16 | | | |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
23:00 | Istanbul Basaksehir | vs | Eyupspor | 0.78
0.00
-0.94 | 0.99
1.25
0.81 | 2.81
2.25
3.22 | Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
Istanbul Basaksehir |
vs |
Eyupspor |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.78
0.00
-0.94 | 0.99
1.25
0.81 | 2.81 | | | |
| |
23:00 | Genclerbirligi | vs | Fenerbahce | 0.89
0.50
0.95 | 0.94
4.50
0.86 | 0.00
0.00
0.00 | Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
Genclerbirligi |
vs |
Fenerbahce |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.89
0.50
0.95 | 0.94
4.50
0.86 | | | | |
| |
|
01:30 | Almagro | vs | Quilmes | -0.92
-0.25
0.72 | 0.94
1.50
0.84 | 2.25
2.42
3.22 | Giải hạng Nhì Argentina |
Almagro |
vs |
Quilmes |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.92
-0.25
0.72 | 0.94
1.50
0.84 | 2.25 | 0.68
0.00
-0.88 | 0.92
0.50
0.86 | 3.56 | -0.90
-0.25
0.74 | 0.96
1.50
0.86 | 2.35 | 0.70
0.00
-0.86 | 0.94
0.50
0.88 | 3.7 |
| |
01:30 | Maipu | vs | Deportivo Madryn | 0.82
0.00
0.98 | -0.98
2.00
0.76 | 2.42
2.69
2.63 | Giải hạng Nhì Argentina |
Maipu |
vs |
Deportivo Madryn |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.82
0.00
0.98 | -0.98
2.00
0.76 | 2.42 | 0.86
0.00
0.94 | 0.89
0.75
0.89 | 3.17 | 0.84
0.00
1.00 | 0.70
1.75
-0.88 | 2.52 | 0.88
0.00
0.96 | 0.91
0.75
0.91 | 3.4 |
| |
02:00 | Estudiantes Rio Cuarto | vs | Temperley | 0.91
-0.50
0.89 | 0.90
1.50
0.88 | 1.85
2.49
4.33 | Giải hạng Nhì Argentina |
Estudiantes Rio Cuarto |
vs |
Temperley |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.91
-0.50
0.89 | 0.90
1.50
0.88 | 1.85 | -0.93
-0.25
0.74 | 0.81
0.50
0.97 | 2.67 | 0.93
-0.50
0.91 | 0.92
1.50
0.90 | 1.93 | -0.93
-0.25
0.76 | 0.83
0.50
0.99 | 2.78 |
| |
02:00 | Gimnasia Jujuy | vs | Central Norte | 0.94
-0.75
0.86 | 0.84
1.75
0.94 | 1.59
2.86
5.35 | Giải hạng Nhì Argentina |
Gimnasia Jujuy |
vs |
Central Norte |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.94
-0.75
0.86 | 0.84
1.75
0.94 | 1.59 | 0.84
-0.25
0.96 | 0.98
0.75
0.80 | 2.3 | 0.96
-0.75
0.88 | 0.86
1.75
0.96 | 1.66 | 0.86
-0.25
0.98 | 1.00
0.75
0.82 | 2.4 |
| |
02:00 | Patronato Parana | vs | CA Atlanta | -0.93
-0.25
0.74 | 0.84
1.75
0.94 | 2.21
2.62
3.04 | Giải hạng Nhì Argentina |
Patronato Parana |
vs |
CA Atlanta |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.93
-0.25
0.74 | 0.84
1.75
0.94 | 2.21 | 0.70
0.00
-0.89 | 1.00
0.75
0.78 | 3.13 | -0.93
-0.25
0.76 | 0.86
1.75
0.96 | 2.3 | 0.72
0.00
-0.88 | -0.98
0.75
0.80 | 3.25 |
| |
02:00 | Guemes | vs | Colegiales | 0.71
-0.75
-0.91 | 0.76
1.75
-0.98 | 1.53
3.22
5.75 | Giải hạng Nhì Argentina |
Guemes |
vs |
Colegiales |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.71
-0.75
-0.91 | 0.76
1.75
-0.98 | 1.53 | 0.79
-0.25
-0.99 | 0.96
0.75
0.82 | 2.23 | 0.73
-0.75
-0.89 | 0.78
1.75
-0.96 | 1.52 | 0.81
-0.25
-0.97 | 0.98
0.75
0.84 | 2.31 |
| |
02:00 | Gimnasia Y Tiro | vs | Alvarado Del Plata | 0.89
-0.50
0.91 | -0.98
1.75
0.76 | 1.83
2.70
4.00 | Giải hạng Nhì Argentina |
Gimnasia Y Tiro |
vs |
Alvarado Del Plata |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.89
-0.50
0.91 | -0.98
1.75
0.76 | 1.83 | -0.93
-0.25
0.73 | 0.74
0.50
-0.96 | 2.64 | 0.91
-0.50
0.93 | -0.96
1.75
0.78 | 1.91 | -0.92
-0.25
0.75 | 0.76
0.50
-0.94 | 2.75 |
| |
05:00 | Los Andes | vs | San Miguel | 0.96
0.00
0.84 | -0.97
1.75
0.75 | 2.71
2.45
2.55 | Giải hạng Nhì Argentina |
Los Andes |
vs |
San Miguel |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.96
0.00
0.84 | -0.97
1.75
0.75 | 2.71 | 1.00
0.00
0.80 | 0.76
0.50
1.00 | 3.94 | 0.98
0.00
0.86 | -0.95
1.75
0.77 | 2.83 | -0.98
0.00
0.82 | 0.78
0.50
-0.98 | 4.1 |
| |
07:00 | San Martin De Tucuman | vs | Arsenal De Sarandi | 0.94
-0.75
0.86 | 1.00
2.00
0.78 | 1.71
2.99
4.50 | Giải hạng Nhì Argentina |
San Martin De Tucuman |
vs |
Arsenal De Sarandi |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.94
-0.75
0.86 | 1.00
2.00
0.78 | 1.71 | 0.96
-0.25
0.84 | 0.89
0.75
0.89 | 2.42 | 0.96
-0.75
0.88 | -0.98
2.00
0.80 | 1.73 | 0.98
-0.25
0.86 | 0.91
0.75
0.91 | 2.53 |
| |
07:15 | Deportivo Moron | vs | Estudiantes Caseros | 0.93
-0.25
0.87 | 0.97
1.75
0.81 | 2.20
2.60
3.08 | Giải hạng Nhì Argentina |
Deportivo Moron |
vs |
Estudiantes Caseros |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.93
-0.25
0.87 | 0.97
1.75
0.81 | 2.2 | -0.72
-0.25
0.53 | -0.93
0.75
0.72 | 2.87 | 0.95
-0.25
0.89 | 0.99
1.75
0.83 | 2.29 | -0.71
-0.25
0.55 | -0.93
0.75
0.74 | 2.99 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch |
23:00 | Randers | vs | FC Copenhagen | 0.79
0.50
-0.93 | 0.96
5.50
0.88 | 0.00
0.00
0.00 | Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch |
Randers |
vs |
FC Copenhagen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.79
0.50
-0.93 | 0.96
5.50
0.88 | | | | | -0.85
0.25
0.76 | -0.47
6.00
0.36 | | | | |
| |
|
01:00 | Wadi Degla | vs | El Zamalek | -0.97
0.50
0.83 | 0.95
1.75
0.89 | 4.12
2.82
1.76 | Giải Ngoại hạng Ai Cập |
Wadi Degla |
vs |
El Zamalek |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.97
0.50
0.83 | 0.95
1.75
0.89 | 4.12 | 0.82
0.25
-0.98 | -0.96
0.75
0.77 | 5.5 | 0.76
0.75
-0.88 | 0.69
1.50
-0.83 | 4.25 | 0.83
0.25
-0.97 | -0.95
0.75
0.79 | 5.7 |
| |
01:00 | Smouha | vs | Petrojet | 0.94
-0.50
0.92 | -0.93
2.00
0.77 | 1.90
2.81
4.33 | Giải Ngoại hạng Ai Cập |
Smouha |
vs |
Petrojet |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.94
-0.50
0.92 | -0.93
2.00
0.77 | 1.9 | -0.90
-0.25
0.74 | 0.89
0.75
0.91 | 2.58 | 0.63
-0.25
-0.75 | -0.93
2.00
0.78 | 1.95 | -0.89
-0.25
0.75 | 0.91
0.75
0.93 | 2.69 |
| |
|
00:00 | Stjarnan | vs | KA Akureyri | 0.87
-0.25
-0.99 | 0.85
3.25
-0.99 | 2.08
3.56
2.62 | Giải Ngoại hạng Iceland |
Stjarnan |
vs |
KA Akureyri |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.87
-0.25
-0.99 | 0.85
3.25
-0.99 | 2.08 | -0.89
-0.25
0.75 | -0.95
1.50
0.79 | 2.38 | 0.88
-0.25
-0.98 | 0.86
3.25
-0.98 | 2.16 | -0.88
-0.25
0.76 | 0.75
1.25
-0.89 | 2.48 |
| |
02:15 | Fram | vs | Valur Reykjavik | 0.94
0.50
0.94 | 0.96
3.25
0.90 | 3.04
3.63
1.88 | Giải Ngoại hạng Iceland |
Fram |
vs |
Valur Reykjavik |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.94
0.50
0.94 | 0.96
3.25
0.90 | 3.04 | 0.83
0.25
-0.97 | 0.81
1.25
-0.95 | 3.38 | 0.95
0.50
0.95 | 0.97
3.25
0.91 | 3.15 | 0.84
0.25
-0.96 | 0.82
1.25
-0.94 | 3.75 |
| |
02:15 | Vikingur Reykjavik | vs | Breidablik | 0.84
-0.25
-0.96 | 0.94
3.00
0.92 | 1.99
3.44
2.89 | Giải Ngoại hạng Iceland |
Vikingur Reykjavik |
vs |
Breidablik |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.84
-0.25
-0.96 | 0.94
3.00
0.92 | 1.99 | -0.89
-0.25
0.75 | 1.00
1.25
0.86 | 2.33 | -0.94
-0.50
0.84 | 0.71
2.75
-0.83 | 2.06 | -0.88
-0.25
0.76 | 0.58
1.00
-0.70 | 2.44 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Jamaica |
03:00 | Harbour View | vs | Chapelton | 0.63
-0.25
-0.92 | 0.54
2.75
-0.82 | 1.73
3.56
3.38 | Giải Vô địch Quốc gia Jamaica |
Harbour View |
vs |
Chapelton |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.63
-0.25
-0.92 | 0.54
2.75
-0.82 | 1.73 | 0.90
-0.25
0.80 | 0.85
1.25
0.85 | 2.17 |
| |
04:00 | Waterhouse | vs | Racing United | 0.70
-0.50
-0.98 | 0.79
3.00
0.93 | 1.65
3.63
3.56 | Giải Vô địch Quốc gia Jamaica |
Waterhouse |
vs |
Racing United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.70
-0.50
-0.98 | 0.79
3.00
0.93 | 1.65 | 0.80
-0.25
0.90 | 0.86
1.25
0.84 | 2.06 |
| |
05:30 | Portmore United | vs | Tivoli Gardens | 0.92
-0.50
0.80 | 0.72
2.50
0.99 | 1.86
3.17
3.17 | Giải Vô địch Quốc gia Jamaica |
Portmore United |
vs |
Tivoli Gardens |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.92
-0.50
0.80 | 0.72
2.50
0.99 | 1.86 | | | 2.36 |
| |
Giải Vô địch Chuyên nghiệp Paraguay |
02:00 | Libertad Asuncion | vs | Cerro Porteno | 0.81
0.00
0.99 | -0.98
2.25
0.76 | 2.39
3.04
2.55 | Giải Vô địch Chuyên nghiệp Paraguay |
Libertad Asuncion |
vs |
Cerro Porteno |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.81
0.00
0.99 | -0.98
2.25
0.76 | 2.39 | 0.82
0.00
0.98 | 0.72
0.75
-0.93 | 3.08 | 0.83
0.00
-0.99 | 0.76
2.00
-0.94 | 2.42 | 0.84
0.00
1.00 | 0.74
0.75
-0.93 | 3.2 |
| |
04:30 | Guarani | vs | General Caballero JLM | 0.88
-0.50
0.92 | 0.97
2.25
0.81 | 1.80
3.22
3.63 | Giải Vô địch Chuyên nghiệp Paraguay |
Guarani |
vs |
General Caballero JLM |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.88
-0.50
0.92 | 0.97
2.25
0.81 | 1.8 | 1.00
-0.25
0.80 | 0.69
0.75
-0.91 | 2.41 | 0.90
-0.50
0.94 | 0.99
2.25
0.83 | 1.9 | -0.98
-0.25
0.82 | 0.71
0.75
-0.89 | 2.53 |
| |
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha |
00:30 | Las Palmas | vs | Malaga | -0.93
-0.75
0.84 | -0.95
2.25
0.83 | 1.75
3.33
4.23 | Giải hạng Nhì Tây Ban Nha |
Las Palmas |
vs |
Malaga |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.93
-0.75
0.84 | -0.95
2.25
0.83 | 1.75 | 0.95
-0.25
0.93 | 0.73
0.75
-0.85 | 2.4 | -0.93
-0.75
0.85 | -0.94
2.25
0.84 | 1.8 | 0.96
-0.25
0.94 | 0.74
0.75
-0.84 | 2.49 |
| |
02:30 | Granada | vs | Mirandes | -0.91
-0.50
0.81 | -0.96
2.25
0.84 | 2.03
3.22
3.27 | Giải hạng Nhì Tây Ban Nha |
Granada |
vs |
Mirandes |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.91
-0.50
0.81 | -0.96
2.25
0.84 | 2.03 | -0.87
-0.25
0.75 | 0.74
0.75
-0.86 | 2.52 | -0.71
-0.75
0.63 | -0.95
2.25
0.85 | 2.11 | -0.88
-0.25
0.77 | 0.75
0.75
-0.85 | 2.61 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay |
23:00 | Danubio (URG) | vs | Miramar Misiones | -0.97
-0.50
0.79 | 0.98
4.25
0.82 | 5.00
2.98
1.71 | Giải Vô địch Quốc gia Uruguay |
Danubio (URG) |
vs |
Miramar Misiones |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.97
-0.50
0.79 | 0.98
4.25
0.82 | 5.0 | | | | -0.93
-0.50
0.77 | 0.35
3.75
-0.53 | 4.45 | | | |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Algeria |
23:00 | ES Ben Aknoun | vs | JS Kabylie | -0.87
0.00
0.67 | 1.00
3.00
0.78 | 3.63
2.04
2.80 | Giải Vô địch Quốc gia Algeria |
ES Ben Aknoun |
vs |
JS Kabylie |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.87
0.00
0.67 | 1.00
3.00
0.78 | 3.63 | | | |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất |
02:00 | Colo Colo | vs | Universidad De Chile | 0.87
0.25
1.00 | 0.97
2.50
0.87 | 2.79
3.22
2.11 | Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất |
Colo Colo |
vs |
Universidad De Chile |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.87
0.25
1.00 | 0.97
2.50
0.87 | 2.79 | -0.88
0.00
0.72 | 0.88
1.00
0.96 | 3.33 | -0.81
0.00
0.71 | 0.99
2.50
0.89 | 2.9 | -0.86
0.00
0.74 | 0.90
1.00
0.98 | 3.5 |
| |
05:30 | Nublense | vs | Union Espanola | 0.80
-0.50
-0.93 | 0.90
2.50
0.94 | 1.74
3.38
3.56 | Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất |
Nublense |
vs |
Union Espanola |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.80
-0.50
-0.93 | 0.90
2.50
0.94 | 1.74 | 0.94
-0.25
0.90 | 0.82
1.00
-0.98 | 2.34 | 0.82
-0.50
-0.93 | -0.88
2.75
0.75 | 1.82 | 0.96
-0.25
0.92 | 0.84
1.00
-0.96 | 2.47 |
| |
|
03:00 | Patriotas | vs | Bogota | 0.81
-1.00
0.98 | 0.91
2.50
0.85 | 1.39
3.63
5.35 | Giải hạng Nhì Colombia |
Patriotas |
vs |
Bogota |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.81
-1.00
0.98 | 0.91
2.50
0.85 | 1.39 | -0.96
-0.50
0.76 | 0.91
1.00
0.85 | 1.96 | 0.83
-1.00
-0.99 | 0.94
2.50
0.88 | 1.46 | -0.94
-0.50
0.78 | 0.94
1.00
0.88 | 2.06 |
| |
04:00 | Jaguares De Cordoba | vs | Deportes Quindio | 0.96
-1.00
0.84 | 0.89
2.25
0.87 | 1.45
3.38
5.17 | Giải hạng Nhì Colombia |
Jaguares De Cordoba |
vs |
Deportes Quindio |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.96
-1.00
0.84 | 0.89
2.25
0.87 | 1.45 | -0.89
-0.50
0.69 | -0.93
1.00
0.69 | 2.09 | 0.98
-1.00
0.86 | 0.92
2.25
0.90 | 1.53 | -0.88
-0.50
0.71 | -0.90
1.00
0.72 | 2.14 |
| |
Giải Ngoại hạng Costa Rica |
00:00 | Cartagines | vs | Puntarenas | 0.99
-1.00
0.81 | 0.87
2.25
0.91 | 1.49
3.63
5.75 | Giải Ngoại hạng Costa Rica |
Cartagines |
vs |
Puntarenas |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.99
-1.00
0.81 | 0.87
2.25
0.91 | 1.49 | 0.73
-0.25
-0.95 | -0.95
1.00
0.65 | 2.07 | 0.72
-0.75
-0.88 | 0.82
2.25
1.00 | 1.55 | 0.74
-0.25
-0.90 | -0.99
1.00
0.81 | 2.19 |
| |
Giải hạng Nhì Ý (Serie B) |
00:00 | Carrarese | vs | Padova | -0.93
-0.25
0.79 | 0.82
2.00
-0.98 | 2.32
2.88
3.00 | Giải hạng Nhì Ý (Serie B) |
Carrarese |
vs |
Padova |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.93
-0.25
0.79 | 0.82
2.00
-0.98 | 2.32 | 0.72
0.00
-0.88 | 0.72
0.75
1.00 | 2.97 | -0.67
-0.50
0.59 | -0.89
2.25
0.79 | 2.49 | -0.67
-0.25
0.57 | 0.76
0.75
-0.86 | 3.05 |
| |
00:00 | Sudtirol | vs | Sampdoria | 0.98
-0.25
0.88 | 0.83
2.00
-0.99 | 2.21
2.90
3.17 | Giải hạng Nhì Ý (Serie B) |
Sudtirol |
vs |
Sampdoria |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.98
-0.25
0.88 | 0.83
2.00
-0.99 | 2.21 | 0.66
0.00
-0.83 | 0.79
0.75
0.93 | 2.95 | 0.63
0.00
-0.71 | -0.83
2.25
0.72 | 2.47 | 0.69
0.00
-0.79 | 0.78
0.75
-0.88 | 3.08 |
| |
|
00:00 | Lyn | vs | Odds BK | 0.79
-0.75
-0.99 | 0.88
3.00
0.90 | 1.56
3.86
4.33 | Hạng Nhất Na Uy |
Lyn |
vs |
Odds BK |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.79
-0.75
-0.99 | 0.88
3.00
0.90 | 1.56 | 0.75
-0.25
-0.97 | 0.95
1.25
0.75 | 2.04 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan |
22:30 | Jagiellonia Bialystok | vs | Lechia Gdansk | 0.64
0.00
-0.83 | -0.95
2.75
0.73 | 0.00
0.00
0.00 | Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan |
Jagiellonia Bialystok |
vs |
Lechia Gdansk |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.64
0.00
-0.83 | -0.95
2.75
0.73 | | | | | 0.44
0.25
-0.53 | 0.90
3.00
0.99 | 1.03 | | | |
| |
22:30 | Lech Poznan | vs | Widzew Lodz | 0.81
0.00
0.99 | 0.84
3.50
0.94 | 1.17
4.50
20.50 | Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan |
Lech Poznan |
vs |
Widzew Lodz |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.81
0.00
0.99 | 0.84
3.50
0.94 | 1.17 | | | | 0.75
0.00
-0.84 | 0.72
2.75
-0.83 | 3.12 | | | |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha |
23:00 | Madrid CFF W | vs | Real Sociedad W | 0.73
0.00
-0.93 | -0.98
3.50
0.76 | 23.00
7.50
1.05 | Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha |
Madrid CFF W |
vs |
Real Sociedad W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.73
0.00
-0.93 | -0.98
3.50
0.76 | 23.0 | | | |
| |
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ |
23:00 | Pendikspor | vs | Sivasspor | 0.84
-0.25
0.96 | 0.89
1.25
0.89 | 2.15
2.34
4.33 | Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ |
Pendikspor |
vs |
Sivasspor |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.84
-0.25
0.96 | 0.89
1.25
0.89 | 2.15 | | | | -0.57
-0.75
0.41 | -0.83
1.50
0.64 | 2.2 | | | |
| |
|
01:30 | Club Comunicaciones | vs | Villa Dalmine | 0.71
-0.50
0.96 | 0.66
1.75
-0.99 | 1.64
2.91
4.12 | Giải hạng Ba Argentina |
Club Comunicaciones |
vs |
Villa Dalmine |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.71
-0.50
0.96 | 0.66
1.75
-0.99 | 1.64 | 0.87
-0.25
0.77 | 0.82
0.75
0.82 | 2.28 |
| |
01:30 | Deportivo Liniers | vs | CSD Flandria | 0.61
0.00
-0.95 | 0.90
1.75
0.77 | 2.23
2.54
2.87 | Giải hạng Ba Argentina |
Deportivo Liniers |
vs |
CSD Flandria |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.61
0.00
-0.95 | 0.90
1.75
0.77 | 2.23 | 0.69
0.00
0.95 | 0.67
0.50
0.96 | 3.33 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador |
03:30 | Deportivo Cuenca | vs | Orense | 1.00
-0.50
0.78 | 0.86
2.00
0.90 | 1.89
2.89
3.44 | Giải Vô địch Quốc gia Ecuador |
Deportivo Cuenca |
vs |
Orense |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 1.00
-0.50
0.78 | 0.86
2.00
0.90 | 1.89 | -0.93
-0.25
0.67 | 0.77
0.75
0.95 | 2.5 |
| |
06:00 | Barcelona Guayaquil | vs | Universidad Catolica Quito | 0.89
-0.50
0.89 | 0.98
2.50
0.77 | 1.80
2.96
3.33 | Giải Vô địch Quốc gia Ecuador |
Barcelona Guayaquil |
vs |
Universidad Catolica Quito |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.89
-0.50
0.89 | 0.98
2.50
0.77 | 1.8 | 0.98
-0.25
0.77 | 0.94
1.00
0.78 | 2.27 |
| |
Giải Liga Nacional Guatemala |
04:00 | Coban Imperial | vs | Antigua GFC | 0.76
-0.25
0.86 | 0.66
2.25
0.95 | 1.89
2.87
2.74 | Giải Liga Nacional Guatemala |
Coban Imperial |
vs |
Antigua GFC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.76
-0.25
0.86 | 0.66
2.25
0.95 | 1.89 | -0.93
-0.25
0.54 | 0.85
1.00
0.77 | 2.49 |
| |
07:00 | Mictlan | vs | Municipal | 0.96
0.25
0.65 | 0.78
2.00
0.84 | 2.92
2.74
1.88 | Giải Liga Nacional Guatemala |
Mictlan |
vs |
Municipal |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.96
0.25
0.65 | 0.78
2.00
0.84 | 2.92 | 0.54
0.25
-0.93 | 0.72
0.75
0.90 | 3.63 |
| |
09:00 | Xelaju | vs | Marquense | 0.53
-1.00
-0.92 | 0.90
2.50
0.72 | 1.29
3.56
5.35 | Giải Liga Nacional Guatemala |
Xelaju |
vs |
Marquense |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.53
-1.00
-0.92 | 0.90
2.50
0.72 | 1.29 | 0.85
-0.50
0.77 | 0.86
1.00
0.76 | 1.84 |
| |
|
22:30 | Gyori | vs | Nyiregyhaza | -0.92
-0.25
0.72 | -0.95
0.50
0.73 | 2.74
1.55
8.50 | Giải Hungary NB I |
Gyori |
vs |
Nyiregyhaza |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.92
-0.25
0.72 | -0.95
0.50
0.73 | 2.74 | | | |
| |
|
00:00 | Maccabi Tel Aviv | vs | Maccabi Netanya | 0.92
-1.50
0.86 | 0.98
3.25
0.77 | 1.23
4.85
5.75 | Giải Ngoại hạng Israel |
Maccabi Tel Aviv |
vs |
Maccabi Netanya |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.92
-1.50
0.86 | 0.98
3.25
0.77 | 1.23 | 0.72
-0.50
-0.97 | 0.81
1.25
0.91 | 1.64 |
| |
00:30 | Beitar Jerusalem | vs | Maccabi Haifa | 0.77
0.00
0.99 | 0.91
3.00
0.85 | 2.15
3.22
2.43 | Giải Ngoại hạng Israel |
Beitar Jerusalem |
vs |
Maccabi Haifa |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.77
0.00
0.99 | 0.91
3.00
0.85 | 2.15 | 0.81
0.00
0.94 | 0.94
1.25
0.78 | 2.7 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Peru |
03:00 | Atletico Grau | vs | Tarma | 0.81
-0.75
0.97 | 0.94
2.50
0.81 | 1.54
3.33
4.12 | Giải Vô địch Quốc gia Peru |
Atletico Grau |
vs |
Tarma |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.81
-0.75
0.97 | 0.94
2.50
0.81 | 1.54 | 0.75
-0.25
1.00 | 0.87
1.00
0.85 | 1.97 | 0.84
-0.75
1.00 | 0.98
2.50
0.84 | 1.64 | 0.78
-0.25
-0.96 | 0.91
1.00
0.89 | 2.11 |
| |
|
01:00 | Cerrito | vs | Central Espanol | 0.87
0.25
0.80 | 0.71
2.00
0.96 | 3.27
2.77
1.94 | Giải Hạng Nhì Uruguay |
Cerrito |
vs |
Central Espanol |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.87
0.25
0.80 | 0.71
2.00
0.96 | 3.27 | | | | 0.92
0.25
0.84 | 0.75
2.00
-0.99 | 3.45 | | | |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Canada |
02:00 | Valour | vs | Pacific FC | 0.63
-0.25
-0.91 | 0.78
2.50
0.94 | 1.79
3.22
3.08 | Giải Vô địch Quốc gia Canada |
Valour |
vs |
Pacific FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.63
-0.25
-0.91 | 0.78
2.50
0.94 | 1.79 | -0.99
-0.25
0.68 | 0.75
1.00
0.95 | 2.33 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B |
23:30 | Santiago Wanderers | vs | Rangers De Talca | -0.95
-0.50
0.75 | 0.92
1.50
0.84 | 1.94
2.56
4.33 | Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B |
Santiago Wanderers |
vs |
Rangers De Talca |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.95
-0.50
0.75 | 0.92
1.50
0.84 | 1.94 | -0.58
-0.25
0.34 | -0.63
0.50
0.30 | 3.94 | 0.69
-0.25
-0.85 | 0.40
1.25
-0.58 | 2 | -0.75
-0.25
0.59 | -0.37
1.00
0.19 | 3.04 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc |
22:30 | Sigma Olomouc | vs | Banik Ostrava | 0.68
0.00
-0.89 | 0.99
1.50
0.77 | 1.12
4.70
29.50 | Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc |
Sigma Olomouc |
vs |
Banik Ostrava |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.68
0.00
-0.89 | 0.99
1.50
0.77 | 1.12 | | | |
| |
|
00:30 | Rot Weiss Essen | vs | Aachen | 0.93
-1.00
0.93 | 0.83
2.50
-0.99 | 1.42
3.78
5.35 | Giải hạng Ba Đức |
Rot Weiss Essen |
vs |
Aachen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.93
-1.00
0.93 | 0.83
2.50
-0.99 | 1.42 | -0.94
-0.50
0.78 | 0.78
1.00
-0.94 | 1.95 | 0.69
-0.75
-0.79 | 0.85
2.50
-0.97 | 1.5 | 0.68
-0.25
-0.80 | 0.80
1.00
-0.93 | 2.08 |
| |
|
00:30 | Sandecja Nowy Sacz | vs | Chojniczanka Chojnice | 0.58
0.00
-0.85 | 0.87
2.50
0.85 | 1.99
3.04
2.76 | Giải hạng Nhì Ba Lan |
Sandecja Nowy Sacz |
vs |
Chojniczanka Chojnice |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.58
0.00
-0.85 | 0.87
2.50
0.85 | 1.99 | 0.65
0.00
-0.95 | 0.80
1.00
0.90 | 2.71 |
| |
|
00:30 | Novi Pazar | vs | Crvena Zvezda | 0.92
1.75
0.86 | 0.92
3.50
0.84 | 8.00
5.00
1.15 | Giải Ngoại hạng Serbia |
Novi Pazar |
vs |
Crvena Zvezda |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.92
1.75
0.86 | 0.92
3.50
0.84 | 8.0 | 0.95
0.75
0.83 | 0.95
1.50
0.80 | 6.25 |
| |
02:00 | Zeleznicar Pancevo | vs | Spartak Subotica | 0.88
-0.75
0.90 | 0.95
2.75
0.80 | 1.55
3.27
4.12 | Giải Ngoại hạng Serbia |
Zeleznicar Pancevo |
vs |
Spartak Subotica |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.88
-0.75
0.90 | 0.95
2.75
0.80 | 1.55 | 0.80
-0.25
0.98 | 0.68
1.00
-0.93 | 1.99 |
| |
02:00 | Napredak | vs | IMT Novi Beograd | 0.82
-0.50
0.96 | 0.85
2.75
0.91 | 1.74
3.22
3.22 | Giải Ngoại hạng Serbia |
Napredak |
vs |
IMT Novi Beograd |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.82
-0.50
0.96 | 0.85
2.75
0.91 | 1.74 | 0.92
-0.25
0.86 | -0.95
1.25
0.71 | 2.12 |
| |
02:00 | Radnicki 1923 Kragujevac | vs | Radnicki Nis | 0.81
-0.75
0.97 | 0.78
2.75
0.97 | 1.55
3.44
3.86 | Giải Ngoại hạng Serbia |
Radnicki 1923 Kragujevac |
vs |
Radnicki Nis |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.81
-0.75
0.97 | 0.78
2.75
0.97 | 1.55 | 0.73
-0.25
-0.95 | 0.93
1.25
0.82 | 1.89 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia |
00:00 | Spartak Trnava | vs | Dunajska Streda | 0.80
0.00
0.99 | 0.97
2.50
0.79 | 2.36
3.08
2.60 | Giải Vô địch Quốc gia Slovakia |
Spartak Trnava |
vs |
Dunajska Streda |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.80
0.00
0.99 | 0.97
2.50
0.79 | 2.36 | 0.78
0.00
0.98 | 0.94
1.00
0.73 | 2.96 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia |
22:30 | NK Celje | vs | Domzale | 0.99
-0.50
0.80 | 0.75
4.75
-0.99 | 0.00
0.00
0.00 | Giải Vô địch Quốc gia Slovenia |
NK Celje |
vs |
Domzale |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.99
-0.50
0.80 | 0.75
4.75
-0.99 | | | | | 0.69
-0.50
-0.85 | -0.78
5.50
0.60 | | | | |
| |
|
00:00 | New England Revolution II | vs | Chicago Fire II | 0.78
-1.25
0.92 | 0.77
4.00
0.93 | 1.28
4.50
4.23 | Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ |
New England Revolution II |
vs |
Chicago Fire II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.78
-1.25
0.92 | 0.77
4.00
0.93 | 1.28 | 0.81
-0.50
0.89 | 0.88
1.75
0.82 | 1.71 |
| |
00:00 | Sporting Kansas City II | vs | Colorado Rapids II | 0.84
1.00
0.88 | 0.75
3.25
0.97 | 3.78
3.94
1.47 | Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ |
Sporting Kansas City II |
vs |
Colorado Rapids II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.84
1.00
0.88 | 0.75
3.25
0.97 | 3.78 | -0.93
0.25
0.62 | 1.00
1.50
0.69 | 3.94 |
| |
02:00 | Toronto FC II | vs | New York City II | 0.87
-0.50
0.83 | 0.93
3.25
0.77 | 1.79
3.56
2.87 | Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ |
Toronto FC II |
vs |
New York City II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.87
-0.50
0.83 | 0.93
3.25
0.77 | 1.79 | 0.93
-0.25
0.77 | 0.81
1.25
0.89 | 2.23 |
| |
06:00 | Orlando City II | vs | Crown Legacy | 0.79
0.25
0.91 | 0.83
3.25
0.87 | 2.43
3.63
1.99 | Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ |
Orlando City II |
vs |
Crown Legacy |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.79
0.25
0.91 | 0.83
3.25
0.87 | 2.43 | 0.98
0.00
0.71 | 0.74
1.25
0.95 | 2.87 |
| |
06:00 | Vancouver Whitecaps II | vs | Portland Timbers II | 0.86
-0.25
0.84 | 0.62
3.50
-0.93 | 1.96
3.70
2.44 | Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ |
Vancouver Whitecaps II |
vs |
Portland Timbers II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.86
-0.25
0.84 | 0.62
3.50
-0.93 | 1.96 | 0.68
0.00
-0.99 | 0.95
1.50
0.74 | 2.38 |
| |
06:00 | New York Red Bulls II | vs | Columbus Crew II | 0.85
-1.25
0.85 | 0.70
3.25
0.99 | 1.31
4.33
4.85 | Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ |
New York Red Bulls II |
vs |
Columbus Crew II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.85
-1.25
0.85 | 0.70
3.25
0.99 | 1.31 | 0.81
-0.50
0.89 | 0.71
1.25
0.98 | 1.79 |
| |
06:30 | FC Cincinnati II | vs | Philadelphia Union II | 0.77
0.50
0.93 | 0.93
3.00
0.77 | 2.81
3.44
1.84 | Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ |
FC Cincinnati II |
vs |
Philadelphia Union II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.77
0.50
0.93 | 0.93
3.00
0.77 | 2.81 | 0.68
0.25
-0.99 | 0.95
1.25
0.74 | 3.27 |
| |
07:00 | Minnesota United II | vs | The Town FC | 0.75
0.25
0.95 | 0.77
3.25
0.93 | 2.36
3.63
2.03 | Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ |
Minnesota United II |
vs |
The Town FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.75
0.25
0.95 | 0.77
3.25
0.93 | 2.36 | 0.95
0.00
0.74 | 0.67
1.25
-0.98 | 2.77 |
| |
07:00 | Houston Dynamo II | vs | St. Louis City II | 0.81
0.75
0.89 | 0.94
3.50
0.76 | 3.38
3.78
1.58 | Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ |
Houston Dynamo II |
vs |
St. Louis City II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.81
0.75
0.89 | 0.94
3.50
0.76 | 3.38 | 0.95
0.25
0.75 | 0.96
1.50
0.73 | 3.63 |
| |
08:30 | Real Monarchs | vs | Tacoma Defiance | 0.83
-0.75
0.87 | 0.93
3.50
0.77 | 1.58
3.86
3.33 | Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ |
Real Monarchs |
vs |
Tacoma Defiance |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.83
-0.75
0.87 | 0.93
3.50
0.77 | 1.58 | 0.75
-0.25
0.95 | 0.98
1.50
0.71 | 2.0 |
| |
09:00 | Ventura County FC | vs | North Texas | 0.71
-0.50
0.98 | 0.78
3.50
0.92 | 1.63
3.86
3.08 | Giải MLS Next Pro Hoa Kỳ |
Ventura County FC |
vs |
North Texas |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.71
-0.50
0.98 | 0.78
3.50
0.92 | 1.63 | 0.83
-0.25
0.87 | 0.90
1.50
0.80 | 2.04 |
| |
Giải Vô địch Liên bang hạng A Argentina |
03:00 | Juventud Antoniana | vs | Atletico Rafaela | 0.89
-0.25
0.69 | 0.70
1.75
0.92 | 2.16
2.74
2.84 | Giải Vô địch Liên bang hạng A Argentina |
Juventud Antoniana |
vs |
Atletico Rafaela |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.89
-0.25
0.69 | 0.70
1.75
0.92 | 2.16 | | | |
| |
Cúp Giải Chuyên nghiệp Bolivia |
02:00 | Real Oruro | vs | Gualberto Villarroel SJ | -0.99
0.00
0.60 | 0.70
2.75
0.91 | 2.63
3.13
2.08 | Cúp Giải Chuyên nghiệp Bolivia |
Real Oruro |
vs |
Gualberto Villarroel SJ |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.99
0.00
0.60 | 0.70
2.75
0.91 | 2.63 | 0.87
0.00
0.74 | 0.80
1.25
0.77 | 2.94 |
| |
04:15 | Blooming | vs | Oriente Petrolero | 1.00
-0.50
0.61 | 0.82
3.00
0.78 | 1.92
3.44
2.73 | Cúp Giải Chuyên nghiệp Bolivia |
Blooming |
vs |
Oriente Petrolero |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 1.00
-0.50
0.61 | 0.82
3.00
0.78 | 1.92 | -0.88
-0.25
0.56 | 0.80
1.25
0.78 | 2.37 |
| |
06:30 | Jorge Wilstermann | vs | Club Aurora | 0.93
0.50
0.66 | 0.90
2.75
0.71 | 3.44
3.38
1.69 | Cúp Giải Chuyên nghiệp Bolivia |
Jorge Wilstermann |
vs |
Club Aurora |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.93
0.50
0.66 | 0.90
2.75
0.71 | 3.44 | 0.82
0.25
0.78 | 0.66
1.00
0.93 | 4.0 |
| |
|
03:00 | Cariari | vs | Carmelita | -0.94
-0.75
0.58 | 0.00
0.00
0.00 | 0.00
0.00
0.00 | Giải hạng Nhì Costa Rica |
Cariari |
vs |
Carmelita |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.94
-0.75
0.58 | | | 0.84
-0.25
0.76 | | 2.16 |
| |
04:00 | Consultants Moravia | vs | Aserri | 0.80
-0.25
0.78 | 0.73
2.25
0.88 | 1.99
3.04
2.86 | Giải hạng Nhì Costa Rica |
Consultants Moravia |
vs |
Aserri |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.80
-0.25
0.78 | 0.73
2.25
0.88 | 1.99 | 0.54
0.00
-0.85 | 0.86
1.00
0.72 | 2.51 |
| |
|
23:00 | Serpa | vs | Portel | -0.97
-0.75
0.79 | -0.98
1.50
0.78 | 1.67
2.64
7.00 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Serpa |
vs |
Portel |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.97
-0.75
0.79 | -0.98
1.50
0.78 | 1.67 | | | |
| |
23:00 | Oriental | vs | Alcochetense | -0.93
-0.25
0.75 | -0.99
1.25
0.79 | 2.46
2.28
3.70 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Oriental |
vs |
Alcochetense |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.93
-0.25
0.75 | -0.99
1.25
0.79 | 2.46 | | | |
| |
23:00 | Comercio Industria | vs | Juventude Evora | 0.95
0.25
0.87 | 0.99
1.25
0.81 | 4.33
2.32
2.19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Comercio Industria |
vs |
Juventude Evora |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.95
0.25
0.87 | 0.99
1.25
0.81 | 4.33 | | | |
| |
23:00 | Aparecida | vs | Vila Mea | 0.88
0.00
0.94 | 0.87
1.25
0.93 | 2.85
2.34
2.96 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Aparecida |
vs |
Vila Mea |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.88
0.00
0.94 | 0.87
1.25
0.93 | 2.85 | | | |
| |
23:00 | Tirsense | vs | Amarante | -0.87
-0.25
0.69 | 0.99
4.25
0.81 | 8.50
3.38
1.42 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Tirsense |
vs |
Amarante |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.87
-0.25
0.69 | 0.99
4.25
0.81 | 8.5 | | | |
| |
23:00 | Vilaverdense | vs | Moncao | -0.83
-0.25
0.65 | -0.92
1.25
0.71 | 2.68
2.11
3.70 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Vilaverdense |
vs |
Moncao |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.83
-0.25
0.65 | -0.92
1.25
0.71 | 2.68 | | | |
| |
23:00 | Cinfaes | vs | AD Marco 09 | -0.84
0.00
0.66 | 0.70
0.75
-0.90 | 3.86
1.92
2.94 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Cinfaes |
vs |
AD Marco 09 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.84
0.00
0.66 | 0.70
0.75
-0.90 | 3.86 | | | |
| |
23:00 | Academica | vs | Os Marialvas | -0.99
-0.75
0.81 | 0.90
1.25
0.90 | 1.64
2.57
8.50 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Academica |
vs |
Os Marialvas |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.99
-0.75
0.81 | 0.90
1.25
0.90 | 1.64 | | | |
| |
23:00 | Gouveia | vs | Beira Mar | 0.93
0.25
0.89 | 0.78
1.00
-0.98 | 4.70
2.19
2.24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Gouveia |
vs |
Beira Mar |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.93
0.25
0.89 | 0.78
1.00
-0.98 | 4.7 | | | |
| |
23:00 | GD Peniche | vs | Ferreira Zeezere | 0.79
-1.50
-0.97 | 0.83
5.00
0.97 | 0.00
0.00
0.00 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
GD Peniche |
vs |
Ferreira Zeezere |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.79
-1.50
-0.97 | 0.83
5.00
0.97 | | | | |
| |
23:00 | AC Marinhense | vs | Samora Correira | 0.71
-0.25
-0.89 | 0.97
1.00
0.83 | 2.05
2.13
6.25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
AC Marinhense |
vs |
Samora Correira |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.71
-0.25
-0.89 | 0.97
1.00
0.83 | 2.05 | | | |
| |
23:00 | Nazarenos | vs | GD Sourense | 0.92
0.25
0.90 | -0.97
2.75
0.77 | 1.58
3.63
4.70 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Nazarenos |
vs |
GD Sourense |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.92
0.25
0.90 | -0.97
2.75
0.77 | 1.58 | | | |
| |
23:00 | Castro Daire | vs | Anadia | -0.96
0.50
0.78 | 0.75
1.25
-0.95 | 6.75
2.62
1.70 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Castro Daire |
vs |
Anadia |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.96
0.50
0.78 | 0.75
1.25
-0.95 | 6.75 | | | |
| |
23:00 | Naval | vs | Academico do Fundao | 0.79
-1.00
-0.97 | 0.99
3.75
0.80 | 0.00
0.00
0.00 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Naval |
vs |
Academico do Fundao |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.79
-1.00
-0.97 | 0.99
3.75
0.80 | | | | |
| |
23:00 | Ovarense | vs | SC Celoricense | 0.82
-2.00
1.00 | 0.94
5.75
0.86 | 0.00
0.00
0.00 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Ovarense |
vs |
SC Celoricense |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.82
-2.00
1.00 | 0.94
5.75
0.86 | | | | |
| |
23:00 | Valenciano | vs | Vianense | 0.78
0.50
-0.96 | -0.94
2.50
0.74 | 1.71
3.00
5.00 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Valenciano |
vs |
Vianense |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.78
0.50
-0.96 | -0.94
2.50
0.74 | 1.71 | | | |
| |
23:00 | Moncarapachense | vs | Viana Alentejo | 0.83
-0.50
0.99 | 0.77
2.25
-0.97 | 1.08
6.50
24.00 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Moncarapachense |
vs |
Viana Alentejo |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.83
-0.50
0.99 | 0.77
2.25
-0.97 | 1.08 | | | |
| |
23:00 | Castrense | vs | Quarteirense SAD | 0.76
0.00
-0.94 | 0.85
2.50
0.95 | 1.32
4.23
8.00 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Castrense |
vs |
Quarteirense SAD |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.76
0.00
-0.94 | 0.85
2.50
0.95 | 1.32 | | | |
| |
23:00 | Florgrade | vs | Espinho | -0.89
0.00
0.71 | 0.80
1.25
0.99 | 3.22
2.35
2.62 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Florgrade |
vs |
Espinho |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.89
0.00
0.71 | 0.80
1.25
0.99 | 3.22 | | | |
| |
23:00 | Maria Da Fonte | vs | Brito | 0.93
0.75
0.89 | -0.95
1.50
0.75 | 7.75
2.82
1.57 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Maria Da Fonte |
vs |
Brito |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.93
0.75
0.89 | -0.95
1.50
0.75 | 7.75 | | | |
| |
23:00 | Cultural Correlha | vs | Valpacos | -0.94
-0.25
0.76 | 0.98
1.50
0.82 | 2.38
2.52
3.33 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Cultural Correlha |
vs |
Valpacos |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.94
-0.25
0.76 | 0.98
1.50
0.82 | 2.38 | | | |
| |
23:00 | Celoricense | vs | Celeiros CD | 0.91
-1.00
0.91 | 0.98
2.75
0.82 | 1.03
8.00
39.00 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Celoricense |
vs |
Celeiros CD |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.91
-1.00
0.91 | 0.98
2.75
0.82 | 1.03 | | | |
| |
23:00 | Charneca Caparica | vs | Olimpico Do Montijo | -0.88
0.00
0.70 | 0.96
1.25
0.84 | 3.27
2.33
2.60 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Charneca Caparica |
vs |
Olimpico Do Montijo |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.88
0.00
0.70 | 0.96
1.25
0.84 | 3.27 | | | |
| |
23:00 | Carregal do Sal | vs | Mortagua | 0.92
0.75
0.90 | -0.95
1.50
0.75 | 8.75
2.69
1.58 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Carregal do Sal |
vs |
Mortagua |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.92
0.75
0.90 | -0.95
1.50
0.75 | 8.75 | | | |
| |
00:00 | Lajense | vs | Dezembro | 1.00
0.50
0.82 | 0.94
2.25
0.86 | 4.23
3.27
1.74 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha |
Lajense |
vs |
Dezembro |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 1.00
0.50
0.82 | 0.94
2.25
0.86 | 4.23 | 0.87
0.25
0.93 | 0.67
0.75
-0.95 | 5.17 |
| |
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania |
22:25 | Zalgiris Vilnius | vs | FK Panevezys | 0.61
0.00
-0.83 | -0.60
1.50
0.32 | 1.05
5.75
75.00 | Giải Vô địch Quốc gia Lithuania |
Zalgiris Vilnius |
vs |
FK Panevezys |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.61
0.00
-0.83 | -0.60
1.50
0.32 | 1.05 | | | |
| |
|
23:30 | Al Wahda (UAE) | vs | Ajman Club | 0.97
-0.50
0.83 | 0.91
3.00
0.87 | 1.20
5.17
10.25 | Cúp Liên đoàn UAE |
Al Wahda (UAE) |
vs |
Ajman Club |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.97
-0.50
0.83 | 0.91
3.00
0.87 | 1.2 | 0.46
0.00
-0.68 | -0.76
1.50
0.45 | 1.05 | 0.62
-0.25
-0.74 | 0.48
2.75
-0.62 | 1.24 | -0.84
-0.25
0.72 | 0.77
1.50
-0.92 | 1.14 |
| |
|
23:00 | Al Arabi | vs | Al Ahli Saudi | 0.83
1.75
0.97 | 0.79
4.00
0.99 | 0.00
0.00
0.00 | Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út |
Al Arabi |
vs |
Al Ahli Saudi |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.83
1.75
0.97 | 0.79
4.00
0.99 | | | | |
| |
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ |
23:30 | Girona II | vs | Badalona | 0.90
0.00
0.90 | 0.89
1.50
0.87 | 2.65
2.62
2.66 | Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ |
Girona II |
vs |
Badalona |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.90
0.00
0.90 | 0.89
1.50
0.87 | 2.65 | 0.87
0.00
0.89 | -0.57
0.50
0.25 | 5.75 |
| |
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc |
23:00 | Usti Nad Labem | vs | Ceske Budejovice | 0.82
-0.25
0.97 | 0.81
1.25
0.95 | 2.08
2.43
4.12 | Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc |
Usti Nad Labem |
vs |
Ceske Budejovice |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.82
-0.25
0.97 | 0.81
1.25
0.95 | 2.08 | | | |
| |
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút |
23:55 | Philippines (S) | vs | Japan (S) | 0.82
1.00
0.89 | -0.98
3.25
0.74 | 0.00
0.00
0.00 | Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút |
Philippines (S) |
vs |
Japan (S) |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | 0.82
1.00
0.89 | -0.98
3.25
0.74 | | | | |
| |
00:00 | China (S) | vs | Korea Republic (S) | -0.92
0.25
0.66 | 0.98
2.00
0.77 | 10.00
7.75
1.06 | Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút |
China (S) |
vs |
Korea Republic (S) |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.92
0.25
0.66 | 0.98
2.00
0.77 | 10.0 | -0.44
0.00
0.29 | -0.33
1.50
0.06 | |
| |
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút |
00:00 | Portugal (S) | vs | England (S) | -0.97
0.25
0.71 | 0.77
2.50
0.98 | 10.00
5.50
1.17 | Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút |
Portugal (S) |
vs |
England (S) |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 | -0.97
0.25
0.71 | 0.77
2.50
0.98 | 10.0 | -0.68
0.00
0.48 | -0.33
1.50
0.15 | |
| |